Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

融通

róng tōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to circulate
  2. 2. to flow (esp. capital)
  3. 3. to intermingle
  4. 4. to merge
  5. 5. to become assimilated