螽
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. châu chấu
- 2. Gompsocleis mikado
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 螽
muỗm vòm lưng phía đông (giống Atlanticus)
con cào cào hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)
họ muỗm (Tettigoniidae)
Tettigonioidea (bọ xén tóc và dế)
côn trùng thuộc giống Gampsocleis (châu chấu và dế)
chi Gampsocleis (chi dế trũi)