蟏蛸
xiāo shāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. long-jawed orb weaver, aka long-jawed spider (family Tetragnathidae)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.