蠉
xuān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. wriggler
- 2. mosquito larva
- 3. to crawl
- 4. to worm along
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.