蠕
rú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to squirm
- 2. to wiggle
- 3. to wriggle
- 4. Taiwan pr. [ruǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.