Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngu ngốc
- 2. chậm chạp
- 3. khó khăn
Character focus
Thứ tự nét
21 strokes
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
「蠢」常與「笨」連用為「蠢笨」,但口語中「笨」更常用;單用「蠢」語氣較強,帶有貶義。
Common mistakes
勿將「蠢」與「春」混淆,兩者同音但意義不同。「蠢」字下方从「虫」,表示蟲類蠕動,引申為笨拙。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他这么做,真是太 蠢 了。
It is really stupid of him to do this.
蠢 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.