Bỏ qua đến nội dung

chǔn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngu ngốc
  2. 2. chậm chạp
  3. 3. khó khăn

Character focus

Thứ tự nét

21 strokes

Usage notes

Collocations

「蠢」常與「笨」連用為「蠢笨」,但口語中「笨」更常用;單用「蠢」語氣較強,帶有貶義。

Common mistakes

勿將「蠢」與「春」混淆,兩者同音但意義不同。「蠢」字下方从「虫」,表示蟲類蠕動,引申為笨拙。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他这么做,真是太 了。
It is really stupid of him to do this.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13142058)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.