蠢
chǔn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stupid
- 2. sluggish
- 3. clumsy
- 4. to wiggle (of worms)
- 5. to move in a disorderly fashion