Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

蠢动

chǔn dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wriggle
  2. 2. (fig.) to stir up trouble
  3. 3. (of a sentiment) to stir