蠲
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khấu trừ
- 2. hiển thị
- 3. sáng sạch
- 4. con đom đóm
- 5. con cuốn chiếu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蠲
miễn cho ai khỏi (hình phạt, thuế má, v.v.)
miễn giảm (thuế, v.v.)
rửa sạch
làm sạch
miễn giảm tiền thuê hoặc thuế
bãi bỏ luật hà khắc, thuế má nặng nề
miễn thuế
tha miễn
xóa bỏ chính sách hà khắc (thành ngữ)
tắm rửa sạch sẽ