Bỏ qua đến nội dung

血压

xuè yā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyết áp

Usage notes

Collocations

Usually used with 量 (liáng) – to measure blood pressure: 量血压.

Common mistakes

Not to be confused with 血脂 (xuè zhī, blood lipid) or 血糖 (xuè táng, blood sugar).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生给我量了 血压
The doctor measured my blood pressure.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.