Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
血液常与动词“输送”“循环”搭配,如:心脏负责输送血液。
Câu ví dụ
Hiển thị 1动脉把 血液 从心脏输送到全身。
Arteries carry blood from the heart to the whole body.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.