Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

血瘤

xuè liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blood tumor
  2. 2. angioma (tumor consisting of a mass of blood vessels)

Từ cấu thành 血瘤