Bỏ qua đến nội dung

血管

xuè guǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạch máu

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 血管 很细,不容易找到。
His blood vessels are very thin, so it's not easy to find them.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.