Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết nối
- 2. liên kết
- 3. nối liền
Usage notes
Collocations
常与抽象名词搭配,如“衔接紧密”“衔接顺畅”,表示过渡的连贯性。
Common mistakes
注意:不要说“衔接东西”,应用“连接”表达实物相接。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这一段和上一段 衔接 得很好。
This paragraph connects well with the previous one.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.