Bỏ qua đến nội dung

衔接

xián jiē
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết nối
  2. 2. liên kết
  3. 3. nối liền

Usage notes

Collocations

常与抽象名词搭配,如“衔接紧密”“衔接顺畅”,表示过渡的连贯性。

Common mistakes

注意:不要说“衔接东西”,应用“连接”表达实物相接。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这一段和上一段 衔接 得很好。
This paragraph connects well with the previous one.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.