Bỏ qua đến nội dung

衣服

yī fu
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần áo
  2. 2. áo quần
  3. 3. trang phục

Usage notes

Collocations

Common collocations: 穿衣服 (wear clothes), 买衣服 (buy clothes), 洗衣服 (wash clothes).

Common mistakes

Don't confuse 衣服 (clothes) with 衣架 (hanger). 衣服 is what you wear, not a tool for hanging.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这件 衣服 破了,需要修补。
This piece of clothing is torn and needs mending.
这件 衣服 折合人民币五百元。
This piece of clothing amounts to 500 RMB.
这件 衣服 很保暖。
This piece of clothing keeps you very warm.
衣服 烘干后再收起来。
Dry the clothes thoroughly before putting them away.
这种 衣服 可以抵御严寒。
This kind of clothing can withstand severe cold.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.