Bỏ qua đến nội dung

衣柜

yī guì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wardrobe
  2. 2. armoire
  3. 3. CL:個|个[gè]

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他把礼物隐藏在了 衣柜 里。
He hid the gift in the wardrobe.
请把衣服挂在 衣柜 里。
Please hang the clothes in the wardrobe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.