补牙
bǔ yá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fill a tooth (cavity)
- 2. to have a tooth filled
- 3. a dental filling
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.