Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

补码

bǔ mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. complementary code
  2. 2. binary code with 0 and 1 interchanged

Từ cấu thành 补码