Bỏ qua đến nội dung

表决

biǎo jué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình vực
  2. 2. bình bầu
  3. 3. bình chọn

Usage notes

Collocations

表决常用在正式场合,如“进行表决”或“表决通过”,不太用于日常个人选择。

Common mistakes

注意“表决”后不直接接宾语,通常说“对某事进行表决”,而不是“表决某事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们通过 表决 决定了下个计划。
We decided the next plan through voting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.