表决
biǎo jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bình vực
- 2. bình bầu
- 3. bình chọn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
表决常用在正式场合,如“进行表决”或“表决通过”,不太用于日常个人选择。
Common mistakes
注意“表决”后不直接接宾语,通常说“对某事进行表决”,而不是“表决某事”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们通过 表决 决定了下个计划。
We decided the next plan through voting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.