表彰
biǎo zhāng
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to honor
- 2. to commend
- 3. to cite (in dispatches)