Bỏ qua đến nội dung

表彰

biǎo zhāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vinh danh
  2. 2. khen thưởng
  3. 3. biểu dương

Usage notes

Collocations

Commonly used in official contexts: 表彰大会 (commendation ceremony).

Common mistakes

Do not confuse 表彰 (public commendation) with 表演 (performance).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校 表彰 了优秀学生。
The school commended the outstanding students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.