Bỏ qua đến nội dung

表现

biǎo xiàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu hiện
  2. 2. trình diễn
  3. 3. hiển thị

Usage notes

Collocations

表现 is often paired with 出 (chū) to indicate that a quality or behavior is manifested, as in 表现出 (biǎoxiàn chū) meaning 'to display' or 'to show'.

Common mistakes

表现 cannot be used to mean 'express' an opinion or idea; use 表达 (biǎodá) for expressing thoughts or feelings verbally.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的 表现 很出色。
His performance was outstanding.
那位选手 表现 出色。
That contestant performed excellently.
面对危险,他 表现 得非常镇定。
Facing danger, he acted very calmly.
他在这部电影里的 表现 很突出。
His performance in this movie is very outstanding.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.