Bỏ qua đến nội dung

表达

biǎo dá
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu đạt
  2. 2. truyền đạt
  3. 3. truyền tải

Usage notes

Collocations

表达常与“感情、意见、想法”等搭配,较少与具体动作或物品搭配。

Common mistakes

不要将表达与表示混淆:表示多用于正式场合或通过符号、动作传递信息,如表示同意;表达用于内心感受或抽象概念。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我用中文 表达 了我的想法。
I expressed my thoughts in Chinese.
他坦率地 表达 了自己的想法。
He frankly expressed his thoughts.
他用音乐 表达 自己的情感。
He expresses his emotions through music.
网民们通过网络 表达 意见。
Netizens express their opinions through the internet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.