Bỏ qua đến nội dung

表述

biǎo shù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu đạt
  2. 2. trình bày
  3. 3. giải thích

Usage notes

Collocations

常用搭配为“表述观点”“表述清楚”,较少与表示情绪的词连用,此时多用“表达”。

Common mistakes

学习者易将“表述”误用于表达情感,如“表述感情”,应用“表达”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他清晰地 表述 了自己的观点。
He clearly stated his point of view.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.