Bỏ qua đến nội dung

衬托

chèn tuō
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm nổi bật
  2. 2. đặt nền
  3. 3. chèn

Usage notes

Collocations

常与“相互”、“彼此”连用,如“相互衬托”,也可接补语如“衬托出”。

Common mistakes

衬托和“搭配”不同:衬托强调通过对比使主要事物更突出,而搭配只是简单地组合在一起。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
白色的裙子 衬托 出她的皮肤很白。
The white dress sets off her fair skin.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.