Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm nổi bật
- 2. đặt nền
- 3. chèn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“相互”、“彼此”连用,如“相互衬托”,也可接补语如“衬托出”。
Common mistakes
衬托和“搭配”不同:衬托强调通过对比使主要事物更突出,而搭配只是简单地组合在一起。
Câu ví dụ
Hiển thị 1白色的裙子 衬托 出她的皮肤很白。
The white dress sets off her fair skin.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.