Bỏ qua đến nội dung

衬衫

chèn shān
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo sơ mi
  2. 2. áo dài tay
  3. 3. áo ngắn tay

Usage notes

Collocations

搭配动词“穿” (chuān),如“穿衬衫”。不能与“戴” (dài) 混用,“戴”用于帽子、眼镜等。

Common mistakes

“衬衫”不能用于所有上衣,运动衫或毛衣通常不说“衬衫”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件白 衬衫 很干净。
This white shirt is very clean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.