Bỏ qua đến nội dung

衰弱

shuāi ruò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu ớt
  2. 2. yếu đuối
  3. 3. mệt mỏi

Usage notes

Collocations

“衰弱”通常不与具体疾病名连用,如不说“感冒衰弱”,而说“身体衰弱”。

Common mistakes

不要混淆“衰弱”(shuāiruò)与“衰老”(shuāilǎo),“衰老”特指因年老而衰弱。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他病后身体仍然很 衰弱
After his illness, his body is still very weak.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.