Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yếu ớt
- 2. yếu đuối
- 3. mệt mỏi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“衰弱”通常不与具体疾病名连用,如不说“感冒衰弱”,而说“身体衰弱”。
Common mistakes
不要混淆“衰弱”(shuāiruò)与“衰老”(shuāilǎo),“衰老”特指因年老而衰弱。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他病后身体仍然很 衰弱 。
After his illness, his body is still very weak.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.