Bỏ qua đến nội dung

衰竭

shuāi jié
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suyễn
  2. 2. tụt huyết áp
  3. 3. kiệt sức

Usage notes

Collocations

“衰竭”常用于医学语境,如“心力衰竭”或“肾功能衰竭”,但不可用于表示“筋疲力尽”的日常疲劳,此时应用“疲惫”或“疲劳”。

Formality

“衰竭”是正式医学术语,口语中表示极度疲劳时通常用“累垮了”或“虚脱”,而非“衰竭”。