衰竭
shuāi jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suyễn
- 2. tụt huyết áp
- 3. kiệt sức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“衰竭”常用于医学语境,如“心力衰竭”或“肾功能衰竭”,但不可用于表示“筋疲力尽”的日常疲劳,此时应用“疲惫”或“疲劳”。
Formality
“衰竭”是正式医学术语,口语中表示极度疲劳时通常用“累垮了”或“虚脱”,而非“衰竭”。