Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

衰落

shuāi luò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fall
  2. 2. to drop
  3. 3. to decline
  4. 4. to deteriorate
  5. 5. to go downhill