衰退
shuāi tuì
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to decline
- 2. to fall
- 3. to drop
- 4. to falter
- 5. a decline
- 6. recession (in economics)