Bỏ qua đến nội dung

衷心

zhōng xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tâm thành
  2. 2. chân thành
  3. 3. nồng nhiệt

Usage notes

Collocations

衷心常用在书面语或正式场合,修饰‘感谢、祝福、祝贺’等积极情感词,如‘衷心感谢’、‘衷心祝福’;不修饰具体动作或中性词语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
衷心 感谢你的帮助。
I sincerely thank you for your help.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.