衷心
zhōng xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tâm thành
- 2. chân thành
- 3. nồng nhiệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
衷心常用在书面语或正式场合,修饰‘感谢、祝福、祝贺’等积极情感词,如‘衷心感谢’、‘衷心祝福’;不修饰具体动作或中性词语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 衷心 感谢你的帮助。
I sincerely thank you for your help.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.