Bỏ qua đến nội dung

袋子

dài zi
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bag

Usage notes

Collocations

常用量词'个':一个袋子。'条'用于长形的袋子,如一条袋子,但较少见。

Common mistakes

不要与'包子'混淆,'包子'是一种食物,'袋子'是bag。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
她提着一个 袋子
She is carrying a bag.
我們讓他幫我們拿 袋子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 804559)
你有 袋子 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6162295)
袋子 有吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1245266)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 袋子