Định nghĩa
- 1. bag
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用量词'个':一个袋子。'条'用于长形的袋子,如一条袋子,但较少见。
Common mistakes
不要与'包子'混淆,'包子'是一种食物,'袋子'是bag。
Câu ví dụ
Hiển thị 4她提着一个 袋子 。
She is carrying a bag.
我們讓他幫我們拿 袋子 。
你有 袋子 嗎?
袋子 有吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.