Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vớ
- 2. vớ cổ cao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“袜子”通常与动词“穿”搭配,如“穿袜子”。口语中也可说“穿双袜子”。
Common mistakes
学习者可能遗漏轻声音节“子”,说成“wàzǐ”,标准发音为“wà zi”,第二个音节轻声。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这双 袜子 很臭。
These socks are very smelly.
我买了一双新 袜子 。
I bought a pair of new socks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.