Bỏ qua đến nội dung

袜子

wà zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vớ
  2. 2. vớ cổ cao

Usage notes

Collocations

“袜子”通常与动词“穿”搭配,如“穿袜子”。口语中也可说“穿双袜子”。

Common mistakes

学习者可能遗漏轻声音节“子”,说成“wàzǐ”,标准发音为“wà zi”,第二个音节轻声。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这双 袜子 很臭。
These socks are very smelly.
我买了一双新 袜子
I bought a pair of new socks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 袜子