Bỏ qua đến nội dung

被子

bèi zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếc chăn
  2. 2. chăn

Usage notes

Common mistakes

被子 refers to the quilt itself, not the action of covering with a blanket; use 盖被子 for 'to cover with a blanket'.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他掀起 被子 ,准备睡觉。
He lifted the quilt and got ready to sleep.
昨晚没盖好 被子 ,结果着凉了。
I didn't cover myself properly last night and ended up catching a cold.
被子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9046299)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 被子