Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chiếc chăn
- 2. chăn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
被子 refers to the quilt itself, not the action of covering with a blanket; use 盖被子 for 'to cover with a blanket'.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他掀起 被子 ,准备睡觉。
昨晚没盖好 被子 ,结果着凉了。
折 被子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.