被捕

bèi bǔ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be arrested
  2. 2. under arrest

Câu ví dụ

Hiển thị 1
為甚麼湯姆沒 被捕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6673093)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 被捕