Bỏ qua đến nội dung

裂痕

liè hén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khe nứt
  2. 2. khoảng cách
  3. 3. chia tách

Usage notes

Common mistakes

“裂痕”多指感情或关系上的隔阂,而“裂缝”更多用于具体物体。

Formality

“裂痕”在口语和书面语均可使用,常用于比喻义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
墙上出现了一道 裂痕
A crack appeared on the wall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 裂痕