Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khe nứt
- 2. khoảng cách
- 3. chia tách
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“裂痕”多指感情或关系上的隔阂,而“裂缝”更多用于具体物体。
Formality
“裂痕”在口语和书面语均可使用,常用于比喻义。
Câu ví dụ
Hiển thị 1墙上出现了一道 裂痕 。
A crack appeared on the wall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.