Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

裂罅

liè xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rift
  2. 2. crevice
  3. 3. fissure

Từ cấu thành 裂罅