Bỏ qua đến nội dung

装扮

zhuāng bàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang trí
  2. 2. trang điểm
  3. 3. diễn trò

Usage notes

Collocations

常用于“装扮成…”,表示化装成某种角色或身份,如“装扮成圣诞老人”。

Common mistakes

注意与“打扮”的区别:“打扮”多用于日常化妆和穿着,而“装扮”还可用于伪装或扮演角色。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她喜欢在节日 装扮 自己的房间。
She likes to decorate her room during festivals.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.