装扮
zhuāng bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang trí
- 2. trang điểm
- 3. diễn trò
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于“装扮成…”,表示化装成某种角色或身份,如“装扮成圣诞老人”。
Common mistakes
注意与“打扮”的区别:“打扮”多用于日常化妆和穿着,而“装扮”还可用于伪装或扮演角色。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她喜欢在节日 装扮 自己的房间。
She likes to decorate her room during festivals.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.