Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. váy
- 2. chân váy
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Measure word: 一条裙子 (yī tiáo qúnzi), not 一个.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这条 裙子 颜色很艳丽。
This dress has very gorgeous colors.
她喜欢粉色的 裙子 。
She likes pink dresses.
她穿那条 裙子 看起来很性感。
She looks very sexy in that dress.
她今天穿了一条漂亮的 裙子 。
She wore a beautiful skirt today.
裙子 不錯。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.