Bỏ qua đến nội dung

裙子

qún zi
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. váy
  2. 2. chân váy

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Measure word: 一条裙子 (yī tiáo qúnzi), not 一个.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这条 裙子 颜色很艳丽。
This dress has very gorgeous colors.
她喜欢粉色的 裙子
She likes pink dresses.
她穿那条 裙子 看起来很性感。
She looks very sexy in that dress.
她今天穿了一条漂亮的 裙子
She wore a beautiful skirt today.
裙子 不錯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13210536)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 裙子