裸露
luǒ lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trần trụi
- 2. trần
- 3. bared
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“裸露”常用于描述身体或物体没有遮盖,如“裸露的皮肤”“电线裸露”,但不用于抽象事物。
Formality
“裸露”略带书面语色彩,口语中常直接用“露着”或“光着”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的手臂 裸露 在阳光下。
His arms were exposed to the sunlight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.