Bỏ qua đến nội dung

裸露

luǒ lù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trần trụi
  2. 2. trần
  3. 3. bared

Usage notes

Collocations

“裸露”常用于描述身体或物体没有遮盖,如“裸露的皮肤”“电线裸露”,但不用于抽象事物。

Formality

“裸露”略带书面语色彩,口语中常直接用“露着”或“光着”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的手臂 裸露 在阳光下。
His arms were exposed to the sunlight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.