Bỏ qua đến nội dung

guǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bao bọc
  2. 2. bao gói
  3. 3. bao lấy

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Common mistakes

“裹”强调层层缠绕或包裹,不能简单替代“包”。如“包裹”指整体包裹物,而“裹”突出动作。

Formality

“裹”在正式和非正式语境均可使用,但“裹挟”等固定搭配较为书面。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用纱布 住了伤口。
He wrapped the wound with gauze.
他挾著一個包
Nguồn: Tatoeba.org (ID 889121)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.