Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

裹

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

guǒ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wrap around
  2. 2. bundle; parcel; package
  3. 3. to press into service; to pressgang; to make off with (sth)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他挾著一個包 裹 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 889121)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 裹

包裹
bāo guǒ

to wrap up

卷裹
juǎn guǒ

to wrap up

封裹
fēng guǒ

to wrap up

敷裹
fū guǒ

medical dressing

杜口裹足
dù kǒu guǒ zú

too frightened to move or speak

紧裹
jǐn guǒ

to wrap tightly

联合包裹服务公司
lián hé bāo guǒ fú wù gōng sī

United Parcel Service (UPS)

装裹
zhuāng guo

to dress a corpse

裹包
guǒ bāo

to wrap up

裹尸布
guǒ shī bù

shroud

裹挟
guǒ xié

to sweep along

裹胁
guǒ xié

to compel

裹脚
guǒ jiǎo

foot-binding

马革裹尸
mǎ gé guǒ shī

to be buried in a horse hide (idiom)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.