Bỏ qua đến nội dung

褒贬

bāo biǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to appraise
  2. 2. to pass judgment on
  3. 3. to speak ill of
  4. 4. praise and censure
  5. 5. appraisal