褚
zhǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. padding (in garment)
- 2. to store up
- 3. pocket
- 4. Taiwan pr. [chǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.