Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inner shirt
  2. 2. to sew onto clothing
  3. 3. see also 禢[tà]

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes