Bỏ qua đến nội dung

chǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to strip
  2. 2. to deprive of
  3. 3. to discharge
  4. 4. to dismiss
  5. 5. to undress

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes