襁褓
qiǎng bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. swaddling clothes
- 2. fig. early stage of development
- 3. infancy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.