Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

西域

xī yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Western Regions (Han Dynasty term for regions beyond Yumen Pass 玉門關|玉门关[yù mén guān])

Từ cấu thành 西域